giấy nến

giấy nến

Anh thợ mộc dùng giấy nến để làm nhẵn bề mặt tấm gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại giấy bề mặt ráp, thô, thường được phủ một lớp hạt mài nhỏ (như cát, đá mài) dùng để mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn bề mặt các vật liệu như gỗ, kim loại. Đây tên gọi thông dụng trong đời sống hàng ngày một số ngành thủ công.
    • (Từ , ít dùng) Có thể dùng để chỉ giấy sáp (giấy thấm dầu, dùng trong nấu ăn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dùng giấy nến để mài nhẵn bề mặt chiếc ghế gỗ trước khi sơn.
    • Muốn bề mặt kim loại bóng hơn, bạn hãy chà qua bằng giấy nến độ nhám thấp.
    • Theo công thức , người ta lót giấy nến dưới đáy khuôn bánh. (nghĩa "giấy sáp")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại theo độ nhám (grit): "Giấy nến" thường được phân loại bằng số, số càng nhỏ thì bề mặt càng thô ( dụ: giấy nến số 80), số càng lớn thì bề mặt càng mịn ( dụ: giấy nến số 400).
    • Để loại bỏ lớp sơn , bạn cần dùng giấy nến số 100 trước.
  • Dùng trong ẩm thực (nghĩa ): Chỉ loại giấy chống dính, thấm dầu.
    • Công thức ghi: "Nướng bánh ở 180 độ C, lót giấy nến".
Biến thể từ gần giống
  • Giấy ráp: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại giấy mài nhám. Đây tên gọi phổ biến hơn trong kỹ thuật công nghiệp.
  • Giấy nhám: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
  • Giấy sáp (wax paper): Loại giấy phủ một lớp sáp mỏng, chống thấm, dùng trong nhà bếp. Đây nghĩa riêng biệt, không nên nhầm lẫn với nghĩa chính của "giấy nến" giấy nhám.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy nhám: Từ thông dụng nhất hiện nay.
  • Giấy ráp: Từ thông dụng.
  • Giấy mài: Từ diễn đạt chức năng.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, khi nói đến "giấy nến", đa số người dùng đều hiểu giấy nhám dùng trong chà mài, sửa chữa.
  • Nghĩa chỉ "giấy sáp" (dùng trong nấu ăn) nghĩa , ít phổ biến có thể gây nhầm lẫn. Để chỉ loại giấy dùng trong bếp, nên dùng từ chính xác "giấy sáp" hoặc "giấy nến lót bánh" để phân biệt.